Tính cách của mỗi người đều khác nhau, nhưng khi dùng tiếng Anh để miêu tả, khi nào cũng chỉ nói kind, nice, generous. . .bạn còn biết tính từ tiếng Anh nào dùng để miêu tả tính cách nữa không? Đừng lo! Học hết những từ vựng dưới đây, bạn sẽ có thể giới thiệu bản thân, miêu tả người khác một cách nhanh, chuẩn, chắc!

Trước khi vào học, tất cả chúng ta hãy xem một đoạn video phân tích về tính cách nhé, liệu thứ bậc anh chị em trong nhà có thật sự tác động đến tính cách không? Là con đầu, con thứ, con út hay con một, bạn có thực sự giống với tính cách được miêu tả trong video không? Ngoài ra, mọi người hãy nghe thật kỹ những tính cách được đề cập trong video, và học hết những tính từ miêu tả tính cách mà bạn không biết nhé, để lần sau có thể ứng dụng!

Hãy xem bạn tính cách của bạn có đúng với nội dung video này  không nhé!

>>Thứ tự sinh có tác động đến tính cách của bạn không? (Does Birth Order Affect Your Personality?)<<

 

MỤC LỤC

Những từ miêu tả tính cách tích cực positive personality

Những từ miêu tả tính cách tiêu cực negative personality

 

1. NHỮNG TỪ MIÊU TẢ TÍNH CÁCH TÍCH CỰC POSITIVE PERSONALITY

  • Ambitious: có dã tâm, có hoài bão

  • Brave: gan góc, dũng cảm

  • Broad-minded: có tư tưởng rộng rãi, khoáng đạt

  • Calm: điềm tĩnh, trầm tĩnh

  • Compassionate: có sự thấu hiểu, lòng trắc ẩn

See also  Ebitda là gì? Cách tính, Ứng dụng và 4 lưu ý khi sử dụng

  • Confident: tự tin

  • Considerate: niềm nở, chu đáo

  • Dependable: đáng tin cậy

  • Diligent: siêng năng, chăm chỉ

  • Down-to-earth: thực tiễn

  • Dynamic: năng động, tràn ngập sức sống

  • Easy-going: dễ gần, thoải mái

  • Energetic: tràn ngập sinh lực

  • Enthusiastic: nhiệt tình

  • Fearless: gan dạ, không biết sợ

  • Frank: thẳng thắn, bộc trực

  • Friendly: thân thiện

  • Funny: khôi hài, khôi hài

  • Generous: khoáng đạt, rộng rãi

  • Gentle: dịu dàng, hòa nhã, lịch thiệp

  • Genuine: chân tình, thành thật

  • Honest: trung thực, thật thà

  • Independent: độc lập

  • Industrious: siêng năng, siêng năng

  • Kind: niềm nở, tử tế

  • Knowledgeable: thông thạo, hiểu biết nhiều

  • Lively: năng nổ, sôi nổi

  • Mature: chín chắn, thành thục

  • Methodical: ngăn nắp, có trật tự

  • Modest: khiêm tốn

  • Nice: tử tế, tốt

  • Open-minded: phóng khoáng, cởi mở

  • Optimistic: lạc quan

  • Outgoing: hướng ngoại

  • Introverted: hướng nội

Người hướng nội là người sống nội tâm thường dễ bị stress, vậy làm sao để người hướng nội sống hạnh phúc đây? (An Introvert’s Guide to Happiness), xem ngay nhé!

 

  • Patient: kiên trì

  • Peaceful: hòa bình

  • Persuasive: có tài thuyết phục

  • Practical: thực tiễn, thiết thực

  • Proactive: tích cực chủ động

  • Punctual: đúng giờ

  • Resolute: kiên định, kiên quyết

  • Responsible: có trách nhiệm

  • Romantic: lãng mạn

  • Self-disciplined: có tính tự chủ, có tính kỷ luật

  • Sensitive: nhạy cảm

  • Sincere: chân tình

  • Sociable: hòa đồng

  • Talented: giỏi giang, có tài

  • Talkative: giỏi nói, hoạt ngôn

  • Thoughtful: có tư duy thấu đáo, biết tư duy

  • Thrifty: tiết kiệm

See also  Tình yêu là gì? Định nghĩa và quan điểm về tình yêu đúng nhất

  • Trustworthy: đáng tin cậy

  • Unique: vô tiền khoáng hậu, kỳ lạ

  • Upbeat: lạc quan, vui vẻ

  • Vibrant: năng nổ, sôi nổi

  • Warm: ấm áp

  • Wise: khôn ngoan, tỉnh táo

  • Witty: dí dỏm

 

2. NHỮNG TỪ MIÊU TẢ TÍNH CÁCH TIÊU CỰC NEGATIVE PERSONALITY

  • Arrogant: kiêu căng, ngạo mạn

  • Boring: nhàm chán, tẻ nhạt

  • Callous: nhẫn tâm, tàn nhẫn

  • Careless: bất cẩn, cẩu thả

  • Clumsy: tay chân vụng về

  • Cowardly: hèn nhát, nhát gan

  • Crazy: điên

  • Creepy: làm người khác sởn gai ốc

  • Cruel: độc ác, tàn nhẫn

  • Dishonest: không trung thực

  • Depressed: ủ rũ, uể oải

  • Evil: xấu xa, gian ác

  • Flippant: hỗn láo, xấc xược, vô lễ

  • Foolish: ngu ngốc, ngu si

  • Forgetful: hay quên

  • Greedy: tham lam

  • Grumpy: gắt gỏng, gắt gỏng

  • Irresolute: không quyết đoán, do dự thiếu quyết đoán

  • Lazy: lười biếng

  • Lonely: cô quạnh, đơn độc

  • Mean: khó tính, khắc nghiệt

  • Mysterious: thần bí

  • Naive: ngây thơ, ngờ nghệch

  • Naughty: ngang bướng, nghịch ngợm

  • Panicky: hay hoảng sợ, yếu bóng vía

  • Pessimistic: tuyệt vọng

  • Picky: thích soi mói, kén cá chọn canh

  • Possessive: thích chiếm hữu

  • Quarrelsome: hay cãi nhau, hay gây gỗ

  • Rebellious: ngỗ nghịch, bất trị

  • Selfish: ích kỷ

  • Silly: ngớ ngẩn, ngờ nghệch

  • Snobbish: nịnh bợ, hợm hĩnh

  • Stingy: bủn xỉn, keo kiệt

  • Stubborn: cố chấp

  • Strange: kỳ lạ

  • Thoughtless: không niềm nở, không quan tâm đến người khác

  • Timid: rụt rè, rụt rè

  • Wasteful: phí phạm, lãng phí

  • Weak: yếu đuối, nhu nhược

  • Worthless: vô dụng

See also  Tính từ (Adjective) là gì? Cách sử dụng tính từ đúng trong Tiếng Anh

 

Không thể chờ được nữa muốn khởi đầu học ngay và luôn !

Vậy thì mau mở app Teachersgo Video lên để luyện tiếng Anh đi nào!

Tải app >>>http://a0.pise.pw/lpd5j

Không cần phải học từ vựng theo cách truyền thống nữa! Xem video trên app Teachersgo Video, gặp từ nào không biết thì bấm nghe lại, kết phù hợp với cả tra từ vựng để luyện tập, nghe rồi viết lại, nhớ được ngay thôi!

 

Xem thêm: